Hợp chất polyphenol tự nhiên có thể tìm thấy trong các loại thực vật như cốt khí, nho và đậu phộng đã nổi lên như một xu hướng mới trong ngành công nghiệp sức khỏe.
Với sự mở rộng của ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe, các thành phần hoạt tính tự nhiên đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu khoa học và mối quan tâm của thị trường. Kể từ khi nó được tách ra lần đầu tiên từ Veratrum grandiflorum bởi các nhà khoa học Nhật Bản vào năm 1940, resveratrol, vì là một hợp chất polyphenolic tự nhiên, đã dần trở thành đối tượng nghiên cứu chính trong các nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm sức khỏe.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện vào năm 1992 rằng resveratrol có trong rượu vang có thể là nguyên nhân cơ bản của Nghịch lý Pháp. Đây là hiện tượng mà người Pháp có mức độ bệnh liên quan đến tim thấp mặc dù họ ăn một chế độ ăn giàu chất béo.
Nghiên cứu tiếp tục chứng minh rằng resveratrol có tác dụng chống lão hóa, chống oxy hóa, chống khối u và các lợi ích sức khỏe khác. Điều này khiến nó trở thành một sản phẩm sức khỏe rất phổ biến.
Resveratrol là một phytoalexin có giá trị khoa học. Nó cũng được biết đến như một nguồn đặc trưng.
Resveratrol là một polyphenol không thuộc nhóm flavonoid, có tên hóa học là 3,4',5-trihydroxy-stilbene, và công thức hóa học là C14H12O3. Nó là một phytoalexin được thực vật sản xuất khi chúng tiếp xúc với căng thẳng hoặc khi bị nhiễm mầm bệnh trong chu kỳ sinh trưởng, và nó đóng vai trò là cơ chế tự bảo vệ của thực vật.
Resveratrol có mặt tự nhiên trong hơn bảy mươi loài thực vật thuộc hai mươi mốt họ thực vật. Các nguồn resveratrol chính là nho, đậu phộng, dâu tằm và Hà thủ ô. Thực vật có lượng resveratrol lớn nhất là Hà thủ ô và các bộ phận chứa lượng resveratrol lớn nhất là rễ và thân rễ. Dạng resveratrol chính có trong rễ và thân rễ của thực vật này là polydatin.
Hàm lượng resveratrol trong thực vật khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Vỏ nho chứa nhiều resveratrol hơn phần thịt quả nho, do đó rượu vang đỏ chứa nhiều hợp chất này hơn rượu vang trắng. Có sự khác biệt lớn về mức độ resveratrol giữa các giống nho.
Resveratrol tồn tại ở hai dạng: cis và trans, trong đó dạng trans có hoạt tính sinh học cao hơn nhiều so với dạng cis. Nó không tan nhiều trong nước nhưng dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như metanol, etanol và axeton. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến cách thức nó được loại bỏ và lượng hấp thụ vào cơ thể.
Resveratrol là chất nhạy cảm với ánh sáng; khi tiếp xúc với bức xạ cực tím, đồng phân trans có thể chuyển đổi thành đồng phân cis, dẫn đến mất hoạt tính. Do đó, điều cần thiết là phải bảo vệ khỏi ánh sáng trong quá trình chiết xuất, bảo quản và sử dụng resveratrol để duy trì hoạt tính của nó. Hoạt động Sinh lý Đa chiều: Hiệu suất và Cơ chế của Resveratrol
Resveratrol có nhiều tác dụng sinh học, và các tác dụng chính của nó là chống oxy hóa, chống viêm, chống khối u và bảo vệ tim mạch.
Cơ chế Chống lão hóa và Chống oxy hóa
Resveratrol có đặc tính chống oxy hóa giúp cơ thể loại bỏ các gốc tự do và ngăn ngừa tổn thương tế bào do stress oxy hóa gây ra. Hoạt tính chống oxy hóa của resveratrol được cho là do khả năng trực tiếp dọn sạch gốc tự do và khả năng tăng cường các enzyme chống oxy hóa. Nghiên cứu chỉ ra rằng trong lĩnh vực chống lão hóa, resveratrol là một chất kích hoạt Sirtuins, và Sirtuins là các protein có mối liên hệ tốt với quá trình lão hóa và trao đổi chất trong cơ thể. Các nhà khoa học tại Pisa, Ý, đã phát hiện ra rằng khi resveratrol được bổ sung với liều lượng phù hợp, tuổi thọ của cá thí nghiệm đã tăng từ 27% đến 50%.
Theo nghiên cứu gần đây, resveratrol có tác dụng chống lão hóa da đáng kể. Trong một nghiên cứu trên 132 phụ nữ từ 40 tuổi trở lên, điểm số nếp nhăn đã giảm và mức độ bã nhờn tăng lên sau tám tuần điều trị kết hợp resveratrol bôi ngoài da và uống. Sự gia tăng mức độ bã nhờn này đã giúp giảm tình trạng khô da.
Tác dụng bảo vệ tim mạch
Một số nghiên cứu đã được sử dụng để xác nhận tác dụng bảo vệ tim mạch của resveratrol. Nó ức chế xơ vữa động mạch và bệnh tim vành thông qua nhiều con đường sinh hóa.
Chúng hoạt động theo các cách sau: kiểm soát mỡ máu, ngăn ngừa kết dính tiểu cầu, tăng cường phân hủy cục máu đông, ngăn ngừa cục máu đông, bảo vệ mạch máu và cơ trơn, v.v. Tác dụng của Endothelin-1 cũng có thể bị chặn bởi resveratrol và nó ức chế quá trình oxy hóa lipoprotein mật độ thấp.
Y học cổ truyền Trung Quốc sử dụng Hà thủ ô, một nguồn cung cấp resveratrol, để chữa trị và ngăn ngừa cholesterol cao và xơ cứng động mạch. Nghiên cứu đã chứng minh rằng resveratrol, khi ở liều lượng bình thường, làm giãn mạch máu, giúp giảm huyết áp và xác suất mắc bệnh tim. Resveratrol là một hợp chất tự nhiên có tác dụng ngăn ngừa ung thư. Nó có tác dụng chống ung thư ở cả ba giai đoạn của quá trình sinh khối u - khởi phát, thúc đẩy và tiến triển.
Các đặc tính chống ung thư của resveratrol có liên quan đến việc giảm thiểu sản xuất các gốc tự do và ức chế các enzyme cyclooxygenase (COX) và catalase, cũng như ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư và gây ra sự biệt hóa của tế bào ung thư và chết tế bào. Hơn nữa, resveratrol còn là một chất ức chế tyrosine protein kinase có tác dụng ức chế mạnh mẽ đối với một số tế bào khối u ác tính như tế bào ung thư vú, dạ dày, đại tràng và tuyến tiền liệt.
Năm 1997, tạp chí Science đã xuất bản bài báo "A Natural Product from Grapes..."
Thách thức và Chiến lược về Khả năng Sinh học
Resveratrol dễ bị chuyển hóa pha II. Nó chuyển hóa thành các liên hợp glucuronide và sulfate do bị phân hủy nhanh chóng trong cơ thể. Các nhà khoa học đã đưa ra nhiều phương pháp khác nhau để tăng khả năng sinh học của resveratrol.
Quản lý Tương tác: Hiệu ứng này đạt được nhờ sự kết hợp của hai yếu tố. Theo nghiên cứu, khi được sử dụng cùng với piperine, quercetin và những chất khác, resveratrol có khả năng ức chế hoạt động của các enzyme chuyển hóa, điều này làm cho resveratrol dễ tiếp cận hơn. Ví dụ, piperine có tác động đáng kể đến các tham số dược động học của resveratrol và làm tăng nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) lên tới 1544%.
Chuẩn bị Tiến bộ Acetyl-hoặc Ether: Điều này diễn ra tương tự bằng cách xử lý Resveratrol với các nhóm acetyl hoặc Ether để phát triển các loại thuốc tiên tiến. Nó kháng lại Sulfation và Glucuronidation, do đó có thêm khả năng tiếp cận vào cơ thể. Resveratrol acetyl hóa vẫn tồn tại lâu hơn trong một sinh vật, thời gian sống của nó tăng từ 118 phút lên 394,7 phút.
Phát triển trong Công thức Thuốc: Lĩnh vực này cũng đã có những tiến bộ rất tốt. Resveratrol có thể được làm tan nhiều hơn trong nước và ổn định hơn thông qua các công nghệ như sự bao gồm cyclodextrin và hệ thống phân phối thuốc tự nhũ hóa (SEDDS). SEDDS có khả năng tăng cường độ tan của resveratrol lên 23 lần và điều này dẫn đến sự gia tăng sinh khả dụng.
The excerpts were extracted by dissolving them in the solvent, which was methanol, or ethanol, or acetone, or ethyl acetate. This method requires simple apparatus and gives back a large number of products, but it is costly, and it introduces a large quantity of undesired substances.
Chiết xuất Siêu âm - Nó dựa vào sự rung động cơ học của siêu âm và hiện tượng tạo bọt để phá vỡ các tế bào thực vật và tăng tốc độ giải phóng các hợp chất hoạt tính. Những lợi ích mà nó mang lại là tỷ lệ chiết xuất cao hơn, thời gian giảm và nhiệt độ giảm.
Một phương pháp chiết xuất sản phẩm tự nhiên đang trở nên phổ biến là Thủy phân Enzym. Hoạt động của enzym làm lỏng và phá vỡ thành tế bào, từ đó giảm sức cản chuyển khối và tăng tốc độ giải phóng resveratrol. Theo nghiên cứu, tỷ lệ chiết xuất resveratrol bằng phương pháp thủy phân enzym có thể tăng lên 0.82% so với phương pháp chiết xuất thông thường ở mức 0.5%.
Chiết xuất hỗ trợ vi sóng là một quy trình chiết xuất bằng dung môi được tăng cường nhờ sử dụng bức xạ vi sóng. Nó nhanh chóng, hiệu quả cao, tiết kiệm dung môi sử dụng và thân thiện với môi trường. Các nghiên cứu chỉ ra các thông số tối ưu: thời gian chiết xuất 210 giây, công suất vi sóng 480W, tỷ lệ rắn-lỏng 1:20, nồng độ ethanol 70%.
Công nghệ tối ưu hóa: Trong vài năm trở lại đây, các kỹ thuật tối ưu hóa như phương pháp bề mặt đáp ứng đã được sử dụng để tăng cường chiết xuất resveratrolNghiên cứu đã thiết lập các điều kiện chiết xuất hiệu quả nhất từ mầm đậu phộng: tỷ lệ mẫu với ethanol là 1:14,86, nhiệt độ chiết xuất 550C, thời gian chiết xuất 2,03 giờ, với tốc độ chiết xuất lên tới 45,63mg/g. Những tiến bộ trong tương lai sẽ nâng cao công nghệ chiết xuất và tinh chế resveratrol nhờ những tiến bộ trong công nghệ sinh học. Việc triển khai các công nghệ mới như chiết xuất bằng chất lỏng siêu tới hạn và kỹ thuật enzyme sẽ nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất.
Lĩnh vực ứng dụng của resveratrol sẽ tiếp tục được mở rộng. Resveratrol có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực chống lão hóa, điều trị bệnh tim mạch, v.v., vượt ra ngoài thị trường sản phẩm sức khỏe của quá khứ. Nó có khả năng trở thành một phần quan trọng của thực phẩm chức năng và mỹ phẩm, cũng như ngành công nghiệp dược phẩm trong tương lai. Tuy nhiên, hiện nay ngành kinh doanh resveratrol đang đối mặt với các vấn đề. Hiện tại, hầu hết các nghiên cứu về resveratrol được thực hiện trong ống nghiệm và trên động vật, và cần tiến hành các thử nghiệm kỹ lưỡng hơn để xác định cách sử dụng nó ở người. Cá nhân có thể phản ứng khác nhau với resveratrol tùy thuộc vào nhóm dân số đang được quan sát, và một số nhóm dân số nên được sử dụng thận trọng.
Đây là giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của ngành công nghiệp resveratrol tại Trung Quốc trong vòng 5 năm tới. Việc sử dụng resveratrol trong y học, các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm và các lĩnh vực khác sẽ tiếp tục mở rộng do nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng của người tiêu dùng và sự tiến bộ không ngừng của công nghệ.
Sự hỗ trợ của chính sách mang lại mức độ đảm bảo cao đối với sự phát triển của ngành công nghiệp resveratrol. Chính phủ Trung Quốc đã triển khai nhiều chính sách phát triển ngành y tế trong những năm gần đây, bao gồm các biện pháp hỗ trợ ngành chiết xuất thực vật tự nhiên nhằm thiết lập một môi trường thân thiện với sự phát triển công nghiệp.
Do sự phát triển của công nghệ kỹ thuật di truyền, trong tương lai, resveratrol có thể được sản xuất không chỉ bằng cách chiết xuất toàn bộ từ thực vật. Lên men vi sinh cho phép các nhà khoa học chuyển đổi trực tiếp glucose thành resveratrol, và phương pháp này có nguồn nguyên liệu dồi dào và điều kiện sản xuất thấp, do đó đây là bước tiếp theo của quá trình sản xuất. Khả năng hấp thụ là một trong những yếu tố thiết yếu ảnh hưởng đến hiệu quả của các sản phẩm resveratrol mà người tiêu dùng cần cân nhắc khi lựa chọn. Để đạt được lợi ích sức khỏe tối đa từ resveratrol, bạn nên sử dụng các sản phẩm được xử lý bằng công nghệ tiên tiến như bao hàm cyclodextrin, tự nhũ hóa hoặc công nghệ nano, tìm kiếm lời khuyên y tế chuyên nghiệp và duy trì lối sống lành mạnh.